0709.052.024 vnpremiumlab@gmail.com Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 18:00
Trang chủ › Quy trình đặt hàng
HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH LABO

QUY TRÌNH ĐẶT HÀNG TẠI VN PREMIUM LAB

Hướng dẫn chi tiết quy trình gửi ca thử, phiếu đặt hàng, file scan 3D và tiến độ sản xuất

TIẾP NHẬN & CHẾ TÁC

4 BƯỚC ĐẶT HÀNG ĐƠN GIẢN

BƯỚC 1

Gửi thông tin ca

Gửi file scan 3D trong miệng (định dạng .STL, .PLY, .DCM) qua Zalo/Email hoặc gửi dấu thạch cao kèm phiếu chỉ định phục hình.

BƯỚC 2

Phân tích & Xác nhận

Kỹ thuật viên CAD kiểm tra đường hoàn tất, khoảng phục hình, khớp cắn và xác nhận tiến độ giao hàng chính xác với Bác sĩ.

BƯỚC 3

CAD/CAM & Đắp sứ

Thiết kế 3D chuyên sâu, phay CAM 5 trục từ phôi sứ chính hãng, nung kết tự động và các nghệ nhân đắp sứ hoàn thiện thủ công.

BƯỚC 4

QC & Cấp thẻ bảo hành

Kiểm tra chất lượng dưới kính phóng đại, khởi tạo mã thẻ bảo hành điện tử chính hãng 24/7 và giao hàng tận nơi cho nha khoa.

DÀNH CHO BÁC SĨ & NHA KHOA MỚI

Trải nghiệm ca phục hình mẫu đầu tiên cùng VN Premium Lab

Đăng ký nhận ca mẫu miễn phí để trực tiếp đánh giá độ khít sát, màu sắc thẩm mỹ và dịch vụ giao nhận chuẩn hẹn của chúng tôi.

HƯỚNG DẪN LÂM SÀNG

Ghi gì trên phiếu đặt hàng theo từng loại ca?

Ghi chú đầy đủ các thông tin dưới đây giúp kỹ thuật viên hiểu đúng ý định điều trị của Bác sĩ và hoàn thành phục hình chính xác nhất ngay từ lần đầu.

01

Mão, cầu trên răng thật

  • Loại vật liệu: Ghi rõ dòng sứ mong muốn (Zirconia DDBio, Cercon HT, Titanium, 3M Lava,...).
  • Màu sắc răng: Chỉ định theo bảng màu VITA Classic (A1, A2, A3,...) hoặc VITA 3D Master; đính kèm ảnh chụp so màu cùng thanh so màu nếu có.
  • Hình thể giải phẫu: Răng vuông, răng bầu hay răng nhọn; mức độ tạo vân nứt, rìa cắn trong mờ tự nhiên.
  • Khớp cắn: Nhẹ hơn răng thật 20–30 micron, chạm khớp bình thường hay có vận động hướng dẫn răng nanh.
02

Mặt dán sứ Veneers

  • Màu nền cùi răng (ND): Chụp ảnh cùi răng sau mài kèm cây so màu cùi (Natural Die Material ND1–ND9).
  • Vật liệu chế tác: IPS e.max Press, GC Initial LiSi Press hoặc Feldspathic đắp tay không mài.
  • Màu sắc đích (Target shade): Màu nụ cười mong muốn sau khi dán lên miệng bệnh nhân.
  • Mức độ sửa soạn: Không mài (non-prep), mài siêu bảo tồn (0.3mm) hay mài tiêu chuẩn (0.5–0.7mm).
03

Cầu, mão trên Implant

  • Hệ thống Implant: Tên hãng và đường kính implant (Straumann, Nobel Biocare, Megagen, Osstem, Dentium,...).
  • Phương thức phục hình: Bắt vít trực tiếp (screw-retained) hay gắn xi-măng (cement-retained).
  • Loại Abutment: Abutment titan tùy chỉnh (custom CAD/CAM abutment) hay Abutment đúc sẵn tiêu chuẩn.
  • Lỗ bắt vít: Yêu cầu vị trí lỗ thoát vít và giải pháp góc nghiêng (angulated screw channel) nếu có.
04

Máng và khí cụ tháo lắp

  • Chủng loại máng: Máng ổn định khớp cắn, máng chống nghiến răng (cứng hoặc mềm), máng bảo vệ thể thao (sports guard) hoặc khí cụ chống ngưng thở khi ngủ.
  • Cung hàm: Máng hàm trên hay máng hàm dưới.
  • Độ dày vật liệu: 1.5mm, 2.0mm hay 3.0mm tùy theo mức độ mài mòn răng và lực nhai của bệnh nhân.
05

Máng hướng dẫn phẫu thuật cắm Implant (Surgical Guide)

Hồ sơ Bác sĩ cần gửi:
  • File phim chụp cắt lớp CT Cone Beam (định dạng file gốc DICOM đầy đủ).
  • File scan kỹ thuật số dấu răng và nướu cung hàm cần cấy ghép (định dạng STL/PLY).
  • Nếu ca mất răng toàn hàm: Scan thêm hàm giả hiện tại có gắn điểm đánh dấu cản quang (markers).
Chỉ định kỹ thuật:
  • Bộ kit phẫu thuật Bác sĩ dự kiến dùng (Straumann Guided, Nobel Guide, Megagen R2Gate, Osstem Guide,...).
  • Kích thước và vị trí các trụ implant mong muốn (hoặc yêu cầu labo đề xuất sơ đồ cấy ghép để Bác sĩ duyệt trước khi in).
0709.052.024
Zalo Messenger